Sân golf dùng hai nhóm cỏ chính: cỏ xứ lạnh như bentgrass, ryegrass, fescue, bluegrass, và cỏ xứ nóng như bermuda, zoysia, paspalum. Ở Việt Nam, khí hậu nhiệt đới khiến gần như mọi sân dùng cỏ xứ nóng, phổ biến nhất là các giống bermuda lai, paspalum và zoysia. Mỗi khu vực trên sân — green, fairway, rough, tee — lại cần giống cỏ và chiều cao cắt khác nhau.
Vì sao sân golf kén cỏ đến vậy
Cỏ sân golf phải làm được những việc mà cỏ công viên không cần: chịu cắt rất thấp mỗi ngày, chịu hàng trăm lượt chân và bánh xe điện, tự phục hồi sau vết gậy, giữ mặt phẳng để bóng lăn thật. Trên green, cỏ bị cắt chỉ còn vài milimét — thấp đến mức nhiều loài cỏ khác sẽ chết.
Người làm sân chọn cỏ dựa trên mấy yếu tố: nhiệt độ quanh năm, lượng mưa, độ mặn của nguồn nước tưới, độ bóng râm, ngân sách chăm sóc và kiểu mặt sân mong muốn (lăn nhanh, chắc hay mềm).
Nhóm cỏ xứ lạnh
Cỏ xứ lạnh (cool-season) phát triển tốt nhất ở khoảng 15–24°C. Đây là cỏ của Anh, Scotland, Bắc Âu, phần lớn nước Mỹ phía bắc và vùng cao.
- Creeping bentgrass (Agrostis stolonifera): lá mảnh, mọc dày, bò lan bằng thân bò. Chịu cắt cực thấp nên là lựa chọn kinh điển cho green ở xứ lạnh. Mặt green bentgrass mịn, bóng lăn đều.
- Fescue (các loài Festuca): chịu hạn, chịu đất nghèo, ưa đất cát. Đây là cỏ đặc trưng của sân links Scotland, tạo mặt sân chắc, màu vàng nâu vào mùa khô, bóng nảy và lăn xa.
- Perennial ryegrass (Lolium perenne): nảy mầm nhanh, màu xanh đậm. Ở miền nam nước Mỹ, nhiều sân gieo ryegrass phủ lên nền bermuda vào mùa đông để sân xanh — Augusta National là ví dụ hay được nhắc.
- Kentucky bluegrass (Poa pratensis): hay dùng cho fairway và rough ở vùng ôn đới.
- Poa annua (cỏ lam một năm): vừa là cỏ dại vừa là mặt green ở nhiều sân danh tiếng, như Pebble Beach và Oakmont. Nó tự xâm lấn green bentgrass, khó diệt, nên nhiều sân chọn cách chăm luôn nó cho đẹp.
Nhóm cỏ xứ nóng — cỏ của sân golf Việt Nam
Cỏ xứ nóng (warm-season) phát triển mạnh ở khoảng 27–35°C, ngủ đông và chuyển vàng khi trời lạnh. Đây là nhóm cỏ chính ở Việt Nam, Thái Lan, Đông Nam Á và miền nam nước Mỹ.
Bermuda
Cỏ bermuda (Cynodon) mọc nhanh, chịu nắng, chịu giẫm đạp và phục hồi nhanh sau vết gậy. Các giống lai giữa Cynodon dactylon và Cynodon transvaalensis do trạm nghiên cứu ở Tifton, bang Georgia (Mỹ) phát triển từ thập niên 1950 trở đi — nên nhiều giống mang chữ "Tif", như Tifway (419) cho fairway và TifEagle cho green. Bermuda không chịu bóng râm tốt; green nằm dưới tán cây lớn thường yếu.
Seashore paspalum
Paspalum biển (Paspalum vaginatum) có nguồn gốc vùng đất mặn ven biển. Ưu điểm lớn nhất: chịu được nước tưới có độ mặn cao hơn hẳn bermuda, màu xanh đậm và lá mịn. Vì vậy nhiều sân ven biển ở Việt Nam và Đông Nam Á dùng paspalum từ tee tới green. Nhược điểm: green paspalum thường lăn chậm hơn bermuda và dễ bị bệnh nếu chăm không khéo.
Zoysia
Zoysia gồm Zoysia japonica và Zoysia matrella, mọc chậm, lá cứng, dày, chịu bóng râm khá hơn bermuda. Ở Nhật Bản, zoysia (gọi là korai, noshiba) là cỏ fairway truyền thống; bóng nằm trên fairway zoysia như được "nâng" lên ngọn cỏ. Vì mọc chậm, zoysia tốn ít công cắt nhưng phục hồi vết gậy chậm.
Mỗi vùng trên sân một chiều cao cắt
Cùng một giống cỏ, chiều cao cắt quyết định nó thành green hay rough. Bảng dưới là khoảng tham khảo phổ biến; mỗi sân, mỗi mùa và mỗi giải đấu đặt con số riêng.
| Khu vực | Chiều cao cắt thường gặp | Cỏ hay dùng ở Việt Nam | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Green | khoảng 3–4 mm, có khi thấp hơn khi có giải | bermuda lai cho green, paspalum | cắt hằng ngày, có khi cắt hai lượt |
| Collar / fringe (viền green) | khoảng 8–12 mm | như green hoặc fairway | dải chuyển tiếp quanh green |
| Tee | khoảng 10–15 mm | bermuda, zoysia, paspalum | chịu nhiều vết gậy nhất |
| Fairway | khoảng 10–20 mm | bermuda, zoysia, paspalum | diện tích lớn, cắt vài lần mỗi tuần |
| Rough | khoảng 40–80 mm hoặc hơn | bermuda, các loại cỏ địa phương | càng cao càng khó đánh |
Một quy tắc chung của ngành cỏ là không cắt bỏ quá khoảng một phần ba chiều cao lá trong một lần. Cắt mạnh hơn thì cỏ sốc, ngả vàng. Vì vậy hạ chiều cao green trước giải phải làm từ từ trong nhiều ngày.
Trồng cỏ: gieo hạt, cấy thân hay trải thảm
Nhiều giống bermuda lai là con lai bất thụ, không tạo hạt có giá trị, nên phải nhân giống bằng thân bò (sprig) hoặc cỏ thảm (sod). Paspalum và zoysia cũng chủ yếu trồng bằng thân hoặc thảm. Cỏ xứ lạnh như bentgrass, ryegrass, fescue thì thường gieo hạt.
- Cấy thân (sprigging): rải đoạn thân cỏ lên mặt đất đã chuẩn bị, phủ cát mỏng, tưới đều. Rẻ hơn thảm, nhưng mất vài tháng mới phủ kín.
- Trải thảm (sodding): có mặt sân xanh ngay, dùng cho mép bẫy cát, sườn dốc dễ xói, hoặc khi cần mở cửa sớm. Tốn kém hơn nhiều.
- Gieo hạt: phổ biến ở xứ lạnh; ở xứ nóng dùng cho ryegrass phủ đông.
Giữ giống thuần cũng là chuyện lớn. Bermuda lai trên green có thể bị lẫn dần bởi bermuda dại hoặc đột biến, tạo những mảng khác màu, khác kết cấu. Đây là một lý do sân phải trồng lại green sau nhiều năm.
Cỏ và cách bóng lăn
Người chơi lâu năm hay nói về "grain" — thớ cỏ. Cỏ bermuda đặc biệt có xu hướng nằm nghiêng theo hướng mặt trời, hướng nước chảy hoặc hướng máy cắt. Đánh putt xuôi thớ bóng lăn nhanh hơn, ngược thớ thì chậm hơn; nhìn mặt cỏ, phía xuôi thớ thường bóng sáng, phía ngược thớ màu sẫm hơn. Green bentgrass ít thớ hơn nhiều. Các giống bermuda green đời mới và kỹ thuật chải cỏ, cắt dọc (verticut) đã làm giảm hiện tượng này so với vài chục năm trước.
Fescue trên sân links lại cho cảm giác khác hẳn: mặt sân chắc, bóng rơi xuống nảy cao và lăn xa, nên người chơi ở The Open thường đánh bóng thấp để bóng lăn. Trên fairway bermuda ẩm ở xứ nóng, bóng rơi xuống dễ dừng hơn.
Góc nhìn hôm nay: nhìn cỏ để hiểu sân
- Ra sân vào tháng khô và tháng mưa, so màu và độ chắc của fairway. Bạn sẽ thấy cùng một sân mà hai mùa khác nhau.
- Ở sân ven biển, hỏi nhân viên câu lạc bộ sân dùng paspalum hay bermuda. Câu trả lời thường liên quan tới nguồn nước tưới.
- Khi đứng trên green, cúi xuống nhìn ngược sáng để thấy thớ cỏ trước khi putt.
- Muốn tìm hiểu sâu hơn, các tài liệu về khoa học cỏ (turfgrass science) của USGA Green Section và các trường đại học nông nghiệp ở Mỹ là nguồn đáng tin.
Câu hỏi thường gặp
Sân golf ở Việt Nam dùng loại cỏ gì?
Phần lớn dùng cỏ xứ nóng: các giống bermuda lai, seashore paspalum và zoysia. Sân ven biển hay dùng paspalum vì chịu được nước tưới hơi mặn. Mỗi sân có thể dùng giống khác nhau cho green, fairway và rough.
Cỏ green là cỏ gì?
Ở xứ lạnh, green thường là creeping bentgrass hoặc Poa annua. Ở xứ nóng như Việt Nam, green thường là bermuda lai chuyên cho green hoặc paspalum. Cỏ green phải chịu được cắt chỉ còn khoảng 3–4 mm mỗi ngày.
Cỏ bermuda và paspalum khác nhau thế nào?
Bermuda mọc nhanh, chịu nắng và giẫm đạp tốt, phục hồi vết gậy nhanh, green thường lăn nhanh. Paspalum chịu mặn tốt hơn nhiều, màu xanh đậm, hợp sân ven biển, nhưng green thường lăn chậm hơn và cần chăm khéo để tránh bệnh.
Vì sao có sân golf chuyển vàng vào mùa đông?
Cỏ xứ nóng như bermuda ngủ nghỉ khi nhiệt độ xuống thấp và chuyển màu vàng nâu. Ở miền Bắc Việt Nam, vài tuần lạnh có thể làm fairway nhạt màu. Một số sân ở xứ có mùa đông rõ gieo ryegrass phủ lên để giữ màu xanh.
Thớ cỏ (grain) trên green là gì?
Đó là hướng nằm nghiêng của lá cỏ, rõ nhất ở cỏ bermuda. Putt xuôi thớ bóng lăn nhanh hơn, ngược thớ lăn chậm hơn. Phía xuôi thớ thường trông bóng sáng, phía ngược thớ sẫm màu.