Green là khu vực cỏ cắt ngắn nhất quanh lỗ cờ, nơi người chơi putt bóng vào lỗ. Nó khó chăm nhất vì cỏ bị cắt chỉ còn vài milimét mỗi ngày, phải lăn bóng nhanh và đều, chịu hàng trăm lượt chân đi lại, mà vẫn phải sống khoẻ dưới nắng nóng và mưa lớn. Một sân có fairway tầm thường vẫn được khen nếu green tốt; green hỏng thì sân đẹp mấy cũng mất khách.
Green trên sân chiếm bao nhiêu
Trên một sân 18 hố, tổng diện tích green chỉ chiếm phần nhỏ của sân — mỗi green thường vài trăm mét vuông, phổ biến khoảng 400–700 m², có green rất lớn như những green đôi ở Old Course St Andrews dùng chung cho hai hố. Nhưng gần như một nửa số gậy của người chơi giỏi diễn ra ở đây: một vòng par 72 tính sẵn 36 cú putt. Vì thế green nhận phần lớn công sức, phân bón, thuốc và sự chú ý của đội chăm sóc sân.
Luật Golf quy định lỗ cờ có đường kính 108 mm (4,25 inch) và sâu ít nhất 101,6 mm (4 inch). Kích thước này có từ cuối thế kỷ 19, được R&A chuẩn hoá năm 1891.
Bên dưới mặt green
Green hiện đại không phải cỏ trồng trên đất thường. Nó là một công trình nhiều lớp:
- Lớp nền đất được tạo hình theo đúng độ dốc của mặt green, có rãnh và ống thoát nước.
- Lớp sỏi phủ đều trên ống thoát.
- Lớp gốc (root zone) dày khoảng 30 cm, chủ yếu là cát đã chọn cỡ hạt, trộn một ít chất hữu cơ như than bùn.
- Mặt cỏ trên cùng.
Cách xây này được USGA Green Section công bố lần đầu năm 1960 và cập nhật nhiều lần sau đó, thường gọi là "green chuẩn USGA". Mẹo nằm ở ranh giới cát và sỏi: do khác cỡ hạt, nước giữ lại một lượng vừa đủ trong lớp cát phía trên (hiện tượng gọi là mực nước treo), phần thừa thoát nhanh xuống sỏi. Green thoát nước tốt sau mưa mà vẫn giữ ẩm cho rễ. Ngoài ra còn kiểu "California" chỉ có cát trên nền đất có ống thoát, rẻ hơn, và kiểu green cổ "push-up" đắp từ đất tại chỗ ở nhiều sân lâu đời.
Tốc độ green và chiếc Stimpmeter
Tốc độ green được đo bằng Stimpmeter — một thanh nhôm có rãnh, do Edward Stimpson nghĩ ra vào thập niên 1930. USGA phát triển lại và đưa vào sử dụng rộng rãi năm 1976. Cách đo: nâng thanh lên đến góc cố định để bóng tự lăn ra, đo quãng đường bóng lăn trên mặt phẳng theo hai chiều ngược nhau rồi lấy trung bình. Con số tính bằng feet.
| Đọc Stimpmeter | Cảm giác | Thường gặp ở |
|---|---|---|
| khoảng 7–8 ft | chậm | sân thường ngày mùa mưa, green mới phục hồi |
| khoảng 9–10 ft | trung bình đến nhanh | nhiều sân câu lạc bộ khi điều kiện tốt |
| khoảng 11–13 ft trở lên | rất nhanh | giải chuyên nghiệp, giải Major |
Đây là khoảng tham khảo. Tốc độ thật phụ thuộc chiều cao cắt, độ ẩm, giống cỏ, giờ trong ngày và việc có lăn ép hay không. Green nhanh không tự động là green tốt: green có độ dốc lớn, kiểu thiết kế cổ, mà đẩy quá nhanh thì bóng không dừng được ở nhiều vị trí, buộc phải bỏ bớt chỗ đặt lỗ cờ.
Hình dạng green: nơi kiến trúc sư giấu thử thách
Chăm sóc giữ cho green lăn đều, còn thiết kế quyết định green khó đến đâu. Vài kiểu hay gặp:
- Green đôi. Old Course St Andrews có bảy green dùng chung cho hai hố, chỉ bốn hố (1, 9, 17, 18) có green riêng. Lá cờ trắng cho hố vòng đi, cờ đỏ cho hố vòng về.
- Green bậc thang. Mặt green chia hai ba tầng; bóng lên sai tầng là phải putt qua bậc dốc.
- Mặt trước giả (false front). Phần đầu green dốc ngược ra ngoài, bóng chạm vào đó lăn trở lại fairway.
- Green mai rùa. Mép green cong xuống mọi phía, bóng không dừng đúng chỗ là lăn khỏi mặt green — đặc trưng của Pinehurst No. 2.
Với green nhiều dốc, đội chăm sóc phải giữ tốc độ vừa phải; cùng một độ dốc, green càng nhanh thì càng ít chỗ đặt được lỗ cờ.
Một ngày của green
Đội chăm sóc sân thường làm green từ trước khi nhóm chơi đầu tiên ra tee:
- Cắt cỏ bằng máy cắt dạng cuộn (reel) chuyên dụng, có khi đẩy tay, đi theo hướng đổi mỗi ngày để tránh tạo vệt và thớ cỏ.
- Đổi vị trí lỗ cờ mỗi ngày hoặc vài ngày một lần, để vết chân không dồn vào một chỗ. Lỗ phải đặt ở chỗ đủ phẳng quanh miệng lỗ.
- Lăn ép bằng máy lăn nhẹ để mặt green mịn và nhanh hơn mà không phải hạ chiều cao cắt.
- Kiểm tra độ ẩm, tưới tay vào chỗ khô (thường ở gò cao, mép dốc).
- Sửa vết bóng rơi mà người chơi bỏ sót.
Những việc định kỳ khiến người chơi than phiền
Có những việc người chơi ít thích nhưng green không sống được nếu thiếu:
Xăm lỗ (aeration)
Máy rút những lõi đất nhỏ khỏi green, để lại hàng nghìn lỗ. Việc này giảm nén chặt, cho oxy và nước xuống rễ, lấy bớt lớp xác hữu cơ tích tụ dưới gốc cỏ (thatch). Sau xăm lỗ, green gồ ghề vài tuần. Nhiều sân làm việc này một hai lần mỗi năm, chọn lúc cỏ phát triển mạnh để hồi nhanh.
Rải cát (topdressing)
Phủ một lớp cát mỏng lên mặt green, chải cho cát lọt xuống gốc. Làm định kỳ, nó giúp mặt green phẳng, pha loãng lớp thatch và lấp lỗ sau xăm.
Cắt dọc (verticutting)
Lưỡi dao đứng rạch nhẹ mặt cỏ, cắt bớt thân bò nằm ngang, giảm thớ cỏ, giúp bóng lăn thẳng hơn.
Green ở xứ nóng: bài toán riêng của Việt Nam
Ở Việt Nam, green thường là bermuda lai dành cho green hoặc seashore paspalum. Các khó khăn hay gặp:
- Mưa lớn theo mùa làm green ướt, mềm, dễ để lại vết bóng sâu và nhiễm bệnh nấm. Thoát nước của lớp gốc quyết định green hồi phục nhanh hay chậm.
- Bóng râm từ cây lớn làm bermuda yếu. Nhiều sân phải tỉa hoặc chặt bớt cây quanh green.
- Nắng nóng kéo dài buộc đội chăm sóc nâng nhẹ chiều cao cắt để cỏ đỡ sốc, đổi lại green chậm đi một chút.
- Nước tưới hơi mặn ở vùng ven biển là lý do nhiều sân chọn paspalum.
Góc nhìn hôm nay: người chơi giữ green thế nào
- Sửa vết bóng rơi của mình bằng dụng cụ sửa (divot tool): cắm quanh mép, đẩy đất về giữa, rồi vỗ phẳng. Không cạy lên, vì cạy làm đứt rễ.
- Không kéo chân, không đứng sát mép lỗ cờ, không chống gậy xuống mặt green.
- Đặt cờ nhẹ xuống, không quăng.
- Đẩy xe đẩy, xe điện tránh xa green và viền green.
- Khi thấy green vừa xăm lỗ, hỏi câu lạc bộ lịch làm green để chọn ngày chơi hợp ý.
Câu hỏi thường gặp
Green trong golf là gì?
Green là khu vực cỏ cắt rất ngắn bao quanh lỗ cờ, được chuẩn bị riêng cho việc putt. Theo luật golf, khu vực này có quy định riêng, ví dụ người chơi được nhấc bóng lên lau và sửa vết bóng rơi.
Cỏ green cắt cao bao nhiêu?
Thường khoảng 3–4 mm ở sân thường ngày, có khi thấp hơn khi có giải. Chiều cao chính xác thay đổi theo giống cỏ, mùa và yêu cầu tốc độ của sân.
Stimpmeter là gì?
Stimpmeter là thanh đo tốc độ green, do Edward Stimpson nghĩ ra và USGA đưa vào sử dụng rộng rãi năm 1976. Bóng lăn từ thanh nghiêng ở góc cố định, quãng đường lăn tính bằng feet chính là chỉ số tốc độ green.
Vì sao sân golf xăm lỗ green?
Xăm lỗ giảm nén chặt đất, giúp nước và không khí xuống rễ, lấy bớt lớp xác hữu cơ dưới gốc cỏ. Green tạm gồ ghề vài tuần nhưng về lâu dài khoẻ và phẳng hơn.
Lỗ golf rộng bao nhiêu?
Lỗ có đường kính 108 mm (4,25 inch) và sâu ít nhất 101,6 mm (4 inch), theo Luật Golf. Kích thước này được chuẩn hoá từ năm 1891.