Golf vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc, với sân golf ở Đà Lạt thường được ghi là xây năm 1922. Sau năm 1975, golf gần như vắng bóng gần hai mươi năm. Môn này trở lại cùng Đổi mới và đầu tư nước ngoài từ đầu thập niên 1990, rồi phát triển mạnh nhờ du lịch nghỉ dưỡng, để tới giữa thập niên 2020 cả nước có khoảng một trăm sân.
Thời Pháp: sân golf trên đồi thông Đà Lạt
Đà Lạt được người Pháp xây dựng thành nơi nghỉ mát trên cao nguyên Lâm Viên từ đầu thế kỷ 20, theo mô hình các "trạm đồi" của người Anh ở Ấn Độ. Trong những tiện ích dành cho viên chức và gia đình người Pháp có một sân golf trên vùng đồi thấp gần hồ, nơi về sau người địa phương quen gọi là Đồi Cù.
Năm 1922 là con số được các tài liệu giới thiệu và chính sân golf Đà Lạt dẫn nhiều nhất. Cũng thường được kể rằng vua Bảo Đại, người ở Đà Lạt nhiều tháng trong năm, là một người chơi golf. Tư liệu chi tiết về sân thời kỳ này — có bao nhiêu hố, ai thiết kế, hoạt động ra sao — khá ít ỏi, nên các con số cụ thể hơn nên đọc với sự dè dặt.
Điều chắc chắn là golf thời Pháp ở Việt Nam chỉ dành cho một nhóm rất nhỏ: người châu Âu, quan chức và giới thượng lưu bản xứ. Với đa số người Việt, đó là một thứ xa lạ, nếu có biết thì chỉ biết qua những người làm thuê nhặt bóng, chăm cỏ. Đây cũng là hình ảnh chung của golf thuộc địa khắp châu Á.
Khoảng lặng sau 1975
Sau năm 1975, trong điều kiện kinh tế khó khăn và quan niệm golf là thú chơi xa xỉ, các sân golf ngừng hoạt động hoặc bỏ hoang. Đồi Cù ở Đà Lạt vẫn còn là bãi cỏ thoáng mà người dân hay lên chơi, nhưng không còn là sân golf đúng nghĩa.
Khoảng lặng này giải thích vì sao golf Việt Nam hiện đại gần như bắt đầu lại từ con số không vào thập niên 1990: không có lớp người chơi kế thừa, không có nghề chăm sân, không có câu lạc bộ lâu đời như ở Malaysia hay Thái Lan.
Thập niên 1990: golf trở lại cùng Đổi mới
Khi Việt Nam mở cửa thu hút đầu tư, nhà đầu tư và chuyên gia nước ngoài cần nơi chơi golf, và các dự án sân golf đầu tiên ra đời, phần lớn có vốn nước ngoài.
- Đồng Mô, Sơn Tây (Hà Tây cũ, nay thuộc Hà Nội): sân King's Island ven hồ Đồng Mô mở cửa đầu thập niên 1990, thường được coi là sân golf đầu tiên ở miền Bắc thời Đổi mới.
- Thuận An, Bình Dương (nay thuộc TP.HCM): sân Sông Bé, một trong những sân đầu tiên ở phía Nam, mở giữa thập niên 1990.
- Thủ Đức: Vietnam Golf & Country Club, thường gọi là sân Thủ Đức, cũng ra đời khoảng giữa thập niên 1990, về sau có 36 hố.
- Đà Lạt: sân golf trên Đồi Cù được làm lại, mở cửa với tên Dalat Palace Golf Club khoảng năm 1994, nối lại câu chuyện bắt đầu từ thời Pháp.
- Phan Thiết: sân Ocean Dunes, thiết kế bởi Nick Faldo, mở năm 1996 — sân ven biển đầu tiên đưa tên một ngôi sao golf thế giới về Việt Nam.
Người chơi giai đoạn này chủ yếu là người nước ngoài làm việc ở Việt Nam và khách Nhật, Hàn, Đài Loan. Người Việt chơi golf còn rất ít, chủ yếu là doanh nhân làm việc với đối tác nước ngoài.
Thập niên 2000–2010: bùng nổ dự án và siết lại quy hoạch
Đầu những năm 2000, sân golf trở thành một phần của các dự án bất động sản lớn. Số dự án đăng ký tăng rất nhanh, nhiều nơi xin đất nông nghiệp để làm sân, gây bức xúc trong dư luận vì chuyện thu hồi đất lúa.
Năm 2009, Thủ tướng ban hành Quyết định 1946/QĐ-TTg phê duyệt quy hoạch sân golf đến năm 2020, giới hạn ở 89 sân trên cả nước và loại khỏi quy hoạch nhiều dự án đã đăng ký. Đây là lần đầu tiên golf có một khung quy hoạch quốc gia rõ ràng.
Năm 2020, Chính phủ ban hành Nghị định 52/2020/NĐ-CP về đầu tư xây dựng và kinh doanh sân gôn, thay cách quản lý bằng danh mục quy hoạch cứng bằng các điều kiện cụ thể về sử dụng đất (hạn chế tối đa việc lấy đất trồng lúa, đất rừng), về nguồn nước tưới, bảo vệ môi trường, và gắn sân với du lịch, thể thao. Chi tiết nhỏ mà thú vị: văn bản pháp luật Việt Nam viết là "gôn", theo cách phiên âm tiếng Pháp cũ, trong khi đời sống thường ngày quen dùng "golf".
Golf du lịch: miền Trung và những tên tuổi thế giới
Từ khoảng 2010, golf Việt Nam chuyển hướng rõ sang du lịch nghỉ dưỡng, nhất là dọc bờ biển miền Trung. Các tập đoàn mời những tên tuổi lớn của golf thế giới thiết kế:
| Khu vực | Sân | Nhà thiết kế | Mở cửa |
|---|---|---|---|
| Đà Nẵng | Danang Golf Club (Dunes Course) | Greg Norman | 2010 |
| Điện Bàn (Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng) | Montgomerie Links | Colin Montgomerie | khoảng 2010 |
| Lăng Cô (nay thuộc Huế) | Laguna Golf Lăng Cô | Nick Faldo | 2013 |
| Bà Nà, Đà Nẵng | Bà Nà Hills Golf Club | Luke Donald | 2016 |
| Hội An | Hoiana Shores | Robert Trent Jones Jr. | 2020 |
Phú Quốc, Nha Trang – Cam Ranh, Hạ Long, Quy Nhơn cũng có các sân gắn với khu nghỉ dưỡng. Nhiều sân của Việt Nam lọt vào danh sách bình chọn của các tạp chí golf quốc tế, và Việt Nam nhiều lần được giải thưởng du lịch World Golf Awards bình chọn là điểm đến golf hàng đầu. Khách golf Hàn Quốc và Nhật Bản là nhóm đông nhất, vì chi phí một chuyến golf ở Việt Nam thấp hơn nhiều so với chơi trong nước họ.
Người Việt chơi golf: từ thú chơi doanh nhân đến môn thể thao
Trong thập niên 2010, số người Việt chơi golf tăng nhanh, chủ yếu ở Hà Nội và TP.HCM. Golf gắn với hình ảnh doanh nhân, gặp gỡ đối tác. Song song đó là những thay đổi khiến golf bớt khép kín:
- Sân tập và golf ảo trong thành phố giúp người mới tập mà không phải lên sân thật.
- Câu lạc bộ golf theo ngành nghề, quê quán, trường học tổ chức giải thường xuyên, nhiều giải gắn với gây quỹ từ thiện.
- Golf trẻ: các gia đình bắt đầu cho con học golf từ nhỏ, và lứa golf thủ trẻ Việt Nam bắt đầu có mặt ở các giải khu vực, giải nghiệp dư châu Á.
- Thi đấu chính thức: Hội Golf Việt Nam (VGA) tổ chức giải vô địch quốc gia, giải trẻ và đào tạo trọng tài; golf có mặt trong chương trình Đại hội Thể thao Đông Nam Á lần thứ 31 (SEA 31) tổ chức tại Việt Nam năm 2022.
Golf chuyên nghiệp Việt Nam vẫn còn rất non trẻ so với Thái Lan hay Malaysia, nhưng đã có những tay golf người Việt chuyển sang thi đấu nhà nghề ở các tour khu vực.
Mốc thời gian
- 1922: sân golf ở Đà Lạt (theo tư liệu thường dẫn).
- Sau 1975: golf ngừng hoạt động gần hai thập kỷ.
- Đầu thập niên 1990: sân King's Island ở Đồng Mô.
- Khoảng 1994: Dalat Palace Golf Club mở lại trên Đồi Cù.
- 1996: Ocean Dunes, Phan Thiết.
- 2009: Quyết định 1946/QĐ-TTg về quy hoạch sân golf, tối đa 89 sân đến 2020.
- 2010–2020: làn sóng sân golf nghỉ dưỡng ven biển miền Trung.
- 2020: Nghị định 52/2020/NĐ-CP về đầu tư, kinh doanh sân gôn.
- 2022: golf thi đấu tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á lần thứ 31 ở Việt Nam.
Góc nhìn hôm nay: đi tìm dấu vết
Người muốn chạm vào lịch sử golf Việt Nam có thể bắt đầu ở Đà Lạt. Sân trên Đồi Cù nằm ngay trung tâm thành phố, sát hồ Xuân Hương, cảnh đồi thông và biệt thự Pháp xung quanh vẫn gợi lại thời kỳ đầu. Đi dạo quanh hồ là thấy được sân, không nhất thiết phải chơi.
Ở miền Bắc, hồ Đồng Mô là nơi golf hiện đại Việt Nam khởi đầu. Ở miền Nam, khu Thủ Đức và Thuận An là nơi có các sân đầu tiên sau Đổi mới.
Về tư liệu, các bài báo cũ trên báo Lâm Đồng, Thanh Niên, Tuổi Trẻ cùng các văn bản quy hoạch (Quyết định 1946/QĐ-TTg, Nghị định 52/2020/NĐ-CP) là nguồn chính để hiểu golf phát triển thế nào. Câu chuyện golf ở Việt Nam ngắn, nhưng đi qua đủ các giai đoạn lớn của đất nước: thuộc địa, chiến tranh, đóng cửa, mở cửa và hội nhập.
Câu hỏi thường gặp
Sân golf đầu tiên ở Việt Nam là sân nào?
Sân golf đầu tiên được ghi nhận là sân ở Đà Lạt thời Pháp thuộc, thường được ghi là xây năm 1922, trên khu Đồi Cù. Sân được làm lại và mở cửa với tên Dalat Palace Golf Club khoảng năm 1994.
Golf quay lại Việt Nam từ khi nào?
Từ đầu thập niên 1990, cùng chính sách Đổi mới và đầu tư nước ngoài. Những sân đầu tiên là King's Island ở Đồng Mô, sân Sông Bé, sân Thủ Đức và sân Đà Lạt được làm lại.
Việt Nam có bao nhiêu sân golf?
Tới giữa thập niên 2020, Việt Nam có khoảng một trăm sân golf đang hoạt động, con số thay đổi theo từng năm khi có sân mới mở. Các sân tập trung quanh Hà Nội, TP.HCM và dọc bờ biển miền Trung.
Vì sao văn bản pháp luật viết là "gôn" chứ không phải "golf"?
"Gôn" là cách phiên âm tiếng Việt theo lối cũ, giống như "gôn" trong bóng đá. Các văn bản như Nghị định 52/2020/NĐ-CP dùng chữ này, còn trong đời sống, báo chí và giới chơi golf thường viết nguyên "golf".
Quy định nào quản lý sân golf ở Việt Nam?
Hiện nay là Nghị định 52/2020/NĐ-CP về đầu tư xây dựng và kinh doanh sân gôn. Nghị định đặt điều kiện về đất đai, nước tưới và môi trường, trong đó hạn chế tối đa việc lấy đất trồng lúa và đất rừng để làm sân.