Par là số gậy chuẩn của một hố, birdie là ít hơn par một gậy, eagle ít hơn hai gậy, bogey nhiều hơn một gậy. Đằng sau mỗi chữ là một câu chuyện: "par" mượn từ sàn chứng khoán, "bogey" từ một bài hát dân gian Anh, "birdie" từ tiếng lóng Mỹ đầu thế kỷ 20. Biết nguồn gốc giúp hiểu vì sao golf dùng những cái tên chim chóc, ma quỷ cho điểm số.
Bảng điểm số so với par
| So với par | Tên gọi | Ví dụ ở hố par 4 |
|---|---|---|
| −4 | Condor | Không thể ở par 4; chỉ có ở par 5 khi đánh một gậy vào lỗ |
| −3 | Albatross (Mỹ gọi double eagle) | 1 gậy |
| −2 | Eagle | 2 gậy |
| −1 | Birdie | 3 gậy |
| 0 | Par | 4 gậy |
| +1 | Bogey | 5 gậy |
| +2 | Double bogey | 6 gậy |
| +3 | Triple bogey | 7 gậy |
Một gậy vào lỗ ở bất kỳ hố nào gọi là hole-in-one, người Mỹ hay gọi là ace. Ở par 3, đó là eagle; ở par 4, là albatross.
Par: từ sàn chứng khoán ra sân golf
"Par" là chữ Latinh nghĩa là "ngang bằng". Trong tài chính Anh thế kỷ 19, cổ phiếu "at par" là cổ phiếu giao dịch đúng mệnh giá — không cao hơn, không thấp hơn.
Câu chuyện quen thuộc nhất về par trong golf gắn với giải The Open năm 1870 ở Prestwick, khi sân có 12 hố và giải đấu ba vòng. Nhà báo golf A. H. Doleman hỏi hai golf thủ chuyên nghiệp David Strath và James Anderson rằng một người chơi không mắc lỗi cần bao nhiêu gậy cho một vòng. Họ trả lời 49. Doleman gọi đó là "par" của Prestwick. Năm ấy, Young Tom Morris vô địch với 149 gậy cho ba vòng, chỉ hơn mức "par" 147 hai gậy.
Trong vài chục năm sau, par vẫn là khái niệm lỏng. Năm 1911, USGA đưa ra cách tính par cho từng hố theo chiều dài, và từ đó par trở thành con số in trên thẻ điểm. Ngày nay, chiều dài tham khảo chỉ là một yếu tố; độ khó, địa hình và ý đồ thiết kế cũng được tính vào.
Bogey: ông "Đại tá Bogey" không có thật
Bogey có lịch sử ngược đời: ban đầu nó mang nghĩa gần như par.
Khoảng năm 1890, Hugh Rotherham ở Coventry (Anh) đề xuất ý tưởng "ground score" — điểm chuẩn mà một người chơi giỏi đạt được ở từng hố. Ý tưởng được câu lạc bộ ở Great Yarmouth đem dùng. Cùng thời đó, một bài hát đang thịnh hành có câu về "Bogey Man", con ông kẹ rình rập trong bóng tối. Người chơi ở Great Yarmouth đùa rằng đánh với điểm chuẩn chẳng khác gì đấu với một đối thủ vô hình — "ông Bogey".
Tại United Services Club ở Gosport, nơi hội viên là sĩ quan quân đội, ông Bogey được "phong" hàm Đại tá cho đúng lề lối. "Colonel Bogey" thành nhân vật tưởng tượng của golf Anh: người chơi đều đặn, không bao giờ mắc sai lầm lớn.
Nhưng khi bóng và gậy tốt lên, người giỏi đánh dưới mức "bogey" dễ dàng. Ở Mỹ, par trở thành điểm chuẩn chính thức, còn bogey dần mang nghĩa "hơn par một gậy". Đến khoảng thập niên 1940, nghĩa mới này đã phổ biến khắp nơi. Cái tên Colonel Bogey còn sống trong âm nhạc: bản hành khúc Colonel Bogey March năm 1914, nổi tiếng nhờ phim The Bridge on the River Kwai (1957).
Birdie, eagle, albatross: đàn chim của người Mỹ
Birdie
Câu lạc bộ Atlantic City Country Club ở New Jersey tự nhận là nơi sinh ra chữ "birdie". Theo câu chuyện họ lưu giữ, khoảng năm 1903 (có nguồn ghi 1899), một người chơi tên Ab Smith đánh một cú rất đẹp, đưa bóng sát lỗ và đánh dưới par một gậy. Ông reo lên rằng đó là "a bird of a shot". Trong tiếng lóng Mỹ thời đó, "bird" nghĩa là thứ gì xuất sắc. Từ đó nhóm của ông gọi điểm dưới par một gậy là "birdie". Đây là câu chuyện của chính câu lạc bộ, không có tài liệu độc lập nào kiểm chứng đầy đủ, nhưng được giới sử golf chấp nhận rộng rãi.
Eagle
Khi đã có "birdie" cho một gậy dưới par, người Mỹ nâng lên một bậc: điểm dưới par hai gậy là một con chim to hơn, oai hơn — đại bàng. Không có câu chuyện gốc cụ thể cho chữ eagle; nó đơn giản là phần mở rộng tự nhiên của chủ đề chim.
Albatross và double eagle
Dưới par ba gậy rất hiếm. Người Anh chọn hải âu lớn albatross, loài chim bay xa và hiếm gặp. Người Mỹ thường gọi "double eagle". Albatross nổi tiếng nhất lịch sử là cú gỗ số 4 của Gene Sarazen ở hố 15 giải The Masters năm 1935, giúp ông san bằng điểm rồi thắng ở loạt đấu phụ. Báo chí gọi đó là "cú đánh vang khắp thế giới".
Condor
Dưới par bốn gậy — một gậy vào lỗ ở hố par 5, hoặc hai gậy ở par 6 — gọi là condor, theo tên loài kền kền lớn của dãy Andes. Chỉ có vài trường hợp từng được ghi nhận, phần lớn ở các hố par 5 có đường cua gấp mà người chơi đánh tắt qua cây. Chưa có condor nào được ghi nhận trong một giải đấu chuyên nghiệp lớn.
Những chữ khác và câu chuyện của chúng
- Caddie: từ tiếng Pháp "cadet", chỉ người trẻ giúp việc. Ở Edinburgh thế kỷ 18, "cadie" là người làm việc vặt, khuân vác ngoài phố, rồi chuyên vào việc mang gậy golf.
- Links: từ tiếng Anh cổ "hlinc", nghĩa là gò, sườn đất — dải đất cát ven biển nơi golf ra đời.
- Fore: tiếng hô cảnh báo khi bóng bay về phía người khác. Giải thích phổ biến nhất là rút gọn từ "forecaddie", người đứng trước để xem bóng rơi. Có ý kiến cho rằng nó từ hiệu lệnh quân sự "beware before". Nguồn gốc chính xác vẫn chưa ngã ngũ.
- Bunker: thường được giải thích từ chữ Scotland "bonker", nghĩa là cái rương, cái ghế dài. Nghĩa "hố cát" trong golf có từ thế kỷ 19.
- Scratch: người chơi handicap 0. Chữ này từ thể thao Anh thế kỷ 19: vạch "scratch" kẻ trên mặt đất là nơi người không được chấp đứng xuất phát.
- Dormie: trong match play, khi dẫn trước đúng bằng số hố còn lại — chỉ cần hoà là thắng. Nguồn gốc chưa rõ; có giả thuyết từ tiếng Pháp "dormir" (ngủ), vì người dẫn có thể "ngủ yên".
- Mulligan: cú đánh lại không tính gậy trong chơi giao hữu, không được phép theo luật. Có nhiều câu chuyện về một ông Mulligan nào đó những năm 1920–30, phổ biến nhất là David Mulligan ở Montreal, nhưng không câu chuyện nào được xác minh chắc chắn.
- Green: ngày xưa "green" chỉ cả sân golf, như trong bộ luật 1744 có chữ "fair green". Về sau mới thu hẹp thành "putting green", vùng cỏ quanh lỗ.
Thuật ngữ golf trong tiếng Việt
Ở Việt Nam, giới chơi golf giữ gần như nguyên các chữ par, birdie, eagle, bogey; dịch ra "dưới chuẩn một gậy" thì dài và không ai dùng. Một số chữ đã được Việt hoá ổn định:
- Gậy: vừa chỉ cây gậy (club), vừa chỉ một lần đánh (stroke). "Đánh 85 gậy" là đánh 85 lần.
- Hố và lỗ: "hố" thường chỉ cả đường từ khu phát bóng tới green (sân 18 hố), "lỗ" chỉ cái lỗ nhỏ trên green. Trong nói thường hai chữ hay lẫn với nhau.
- Bẫy cát, hố cát: bunker. Bẫy nước: hồ, suối trên sân.
- Gôn: cách phiên âm cũ, vẫn dùng trong văn bản pháp luật.
Người mới đến sân sẽ nghe những cách nói pha trộn như "ăn birdie", "dính bogey", "lên green". Đó là cách tiếng Việt tự nhiên đồng hoá một môn thể thao ngoại nhập: giữ chữ gốc cho khái niệm mới, thêm động từ Việt cho dễ nói.
Góc nhìn hôm nay: từ ngữ như hoá thạch
Những chữ golf là hoá thạch của lịch sử: "par" giữ dấu thời kỳ tài chính Anh, "bogey" giữ một bài hát dân gian và một câu lạc bộ sĩ quan, "birdie" giữ tiếng lóng Mỹ đầu thế kỷ 20. Muốn tìm hiểu thêm:
- Phần Definitions trong bộ luật golf của R&A và USGA định nghĩa chính xác các thuật ngữ chính thức.
- Từ điển Oxford (OED) có ngày tháng xuất hiện sớm nhất của nhiều chữ golf trong văn bản in.
- Atlantic City Country Club ở New Jersey vẫn giới thiệu mình là "nơi sinh ra chữ birdie" — một điểm đến nhỏ cho người mê chuyện chữ nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Par trong golf là gì?
Par là số gậy chuẩn mà một người chơi giỏi được kỳ vọng cần để hoàn thành một hố hoặc cả vòng. Hố golf thường là par 3, par 4 hoặc par 5; sân 18 hố phổ biến có tổng par 70 đến 72.
Birdie, eagle, albatross khác nhau thế nào?
Birdie là ít hơn par một gậy, eagle ít hơn hai gậy, albatross ít hơn ba gậy. Albatross rất hiếm, người Mỹ còn gọi là double eagle.
Vì sao gọi là birdie?
Theo câu chuyện của Atlantic City Country Club, khoảng năm 1903 một người chơi khen cú đánh dưới par một gậy là "a bird of a shot", vì "bird" là tiếng lóng Mỹ chỉ thứ gì xuất sắc. Từ đó điểm dưới par một gậy được gọi là birdie.
Bogey nghĩa là gì?
Ngày nay bogey là hơn par một gậy. Ban đầu ở Anh những năm 1890, bogey lại là điểm chuẩn, gắn với nhân vật tưởng tượng "Colonel Bogey". Khi người chơi giỏi lên, ở Mỹ nghĩa của nó chuyển thành hơn par một gậy.
Condor trong golf là gì?
Condor là ít hơn par bốn gậy, ví dụ đánh một gậy vào lỗ ở hố par 5. Đây là điểm hiếm nhất trong golf, chỉ có vài trường hợp được ghi nhận và chưa thấy ở giải chuyên nghiệp lớn.